부탁이 · 부탁을
sự nhờ vả, lời nhờ
Ví dụ
친구에게 작은 부탁이 하나 있어요.
Mình có một việc nhỏ muốn nhờ bạn.
Thành phần từ
부 giao+탁 gửi gắm
Nghĩa đen là "giao và gửi gắm" việc gì cho ai. Hán Việt: phó thác — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
부탁이 · 부탁을
sự nhờ vả, lời nhờ
Ví dụ
친구에게 작은 부탁이 하나 있어요.
Mình có một việc nhỏ muốn nhờ bạn.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "giao và gửi gắm" việc gì cho ai. Hán Việt: phó thác — giống tiếng Việt.
Từ liên quan