공존이 · 공존을
sự cùng tồn tại, sự chung sống
Ví dụ
인간과 자연의 공존을 위해 노력해야 합니다.
Chúng ta phải nỗ lực vì sự cùng tồn tại của con người và thiên nhiên.
Thành phần từ
공 cùng+존 tồn tại
Nghĩa đen là "cùng tồn tại". Hán Việt: cộng tồn.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
공존이 · 공존을
sự cùng tồn tại, sự chung sống
Ví dụ
인간과 자연의 공존을 위해 노력해야 합니다.
Chúng ta phải nỗ lực vì sự cùng tồn tại của con người và thiên nhiên.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "cùng tồn tại". Hán Việt: cộng tồn.