Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

비영리

biyeongni [비영니]

비영리가 · 비영리를

phi lợi nhuận

Ví dụ

그녀는 비영리 단체에서 봉사 활동을 하고 있어요.

Cô ấy đang làm tình nguyện tại một tổ chức phi lợi nhuận.

Thành phần từ

비 phi, không영 kinh doanh리 lợi

Nghĩa đen là "không mưu cầu lợi nhuận"; 비- = phi: 비공개, 비대면. Hán Việt: phi doanh lợi (tiếng Việt nói "phi lợi nhuận").

Bạn nên biết

Phát âm là [비영니] — ㄹ biến thành ㄴ sau ㅇ.