스승이 · 스승을
thầy, người thầy (cách nói trân trọng)
Ví dụ
그분은 제 인생의 진정한 스승이세요.
Thầy ấy là người thầy thực sự của cuộc đời tôi.
Thành phần từ
Một từ trang trọng, đầy kính trọng; Hàn Quốc kỷ niệm 스승의 날 (Ngày Nhà giáo) vào ngày 15 tháng 5.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
스승이 · 스승을
thầy, người thầy (cách nói trân trọng)
Ví dụ
그분은 제 인생의 진정한 스승이세요.
Thầy ấy là người thầy thực sự của cuộc đời tôi.
Thành phần từ
Một từ trang trọng, đầy kính trọng; Hàn Quốc kỷ niệm 스승의 날 (Ngày Nhà giáo) vào ngày 15 tháng 5.