Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

좌불안석

jwaburanseok [좌부란석]

좌불안석이 · 좌불안석을

đứng ngồi không yên, như ngồi trên đống lửa

Ví dụ

결과 발표를 기다리며 하루 종일 좌불안석이었어요.

Chờ công bố kết quả, mình đứng ngồi không yên cả ngày.

Thành phần từ

좌 ngồi불 không안 yên석 chỗ ngồi

Nghĩa đen là "ngồi mà không yên chỗ". Hán Việt: tọa bất an tịch.

Bạn nên biết

Từ thuần Hàn gần nghĩa: 안절부절못하다 "bồn chồn không yên".