Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

제자

jeja

제자가 · 제자를

học trò, đệ tử

Ví dụ

선생님은 제자들의 결혼식에 꼭 참석하세요.

Cô giáo luôn đến dự đám cưới của các học trò cũ.

Thành phần từ

제 em trai자 con

Nghĩa đen là "em trai và con", tức đệ tử. Hán Việt: đệ tử — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

제자 ngụ ý mối quan hệ thầy trò gắn bó; 학생 là từ trung tính chỉ học sinh.