제자가 · 제자를
học trò, đệ tử
Ví dụ
선생님은 제자들의 결혼식에 꼭 참석하세요.
Cô giáo luôn đến dự đám cưới của các học trò cũ.
Thành phần từ
제 em trai+자 con
Nghĩa đen là "em trai và con", tức đệ tử. Hán Việt: đệ tử — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
제자 ngụ ý mối quan hệ thầy trò gắn bó; 학생 là từ trung tính chỉ học sinh.
Từ liên quan