Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

청소기

cheongsogi

청소기가 · 청소기를

máy hút bụi

Ví dụ

아침에 청소기로 방을 깨끗하게 청소했어요.

Sáng nay tôi dùng máy hút bụi dọn phòng sạch sẽ.

Thành phần từ

청 sạch소 quét기 máy

Nghĩa đen là "máy quét dọn sạch". -기 = máy: 세탁기, 선풍기. Hán Việt: thanh tảo cơ (cơ như "động cơ").

Bạn nên biết

"Hút bụi" thì nói 청소기를 돌리다, nghĩa đen là "chạy máy hút bụi".