빨래해요 · 빨래했어요 · 빨래할 거예요 · 빨래하세요
giặt đồ, giặt quần áo
Ví dụ
날씨가 좋아서 오늘 아침에 빨래했어요.
Thời tiết đẹp nên sáng nay tôi giặt đồ.
Thành phần từ
빨래 (đồ giặt) bắt nguồn từ 빨다 "giặt quần áo".
Bạn nên biết
빨래 vừa là việc giặt vừa là quần áo cần giặt: 빨래를 널다 = phơi quần áo.