Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

설거지하다

seolgeojihada

설거지해요 · 설거지했어요 · 설거지할 거예요 · 설거지하세요

rửa bát

Ví dụ

제 동생은 매일 저녁 설거지해요.

Em tôi tối nào cũng rửa bát.

Thành phần từ

설거지 (việc rửa bát) + 하다 (làm).

Bạn nên biết

Bạn cũng có thể nói 설거지를 하다 có tiểu từ tân ngữ; cả hai cách đều phổ biến như nhau.