설거지해요 · 설거지했어요 · 설거지할 거예요 · 설거지하세요
rửa bát
Ví dụ
제 동생은 매일 저녁 설거지해요.
Em tôi tối nào cũng rửa bát.
Thành phần từ
설거지 (việc rửa bát) + 하다 (làm).
Bạn nên biết
Bạn cũng có thể nói 설거지를 하다 có tiểu từ tân ngữ; cả hai cách đều phổ biến như nhau.
Từ liên quan