정리가 · 정리를
sự sắp xếp, dọn dẹp; sự tóm tắt
Ví dụ
이사 후에 짐 정리가 아직 안 끝났어요.
Chuyển nhà xong mà tôi vẫn chưa sắp xếp xong đồ đạc.
Thành phần từ
정 ngay ngắn+리 sắp xếp
Nghĩa đen là "làm cho ngay ngắn và có trật tự". Hán Việt: chỉnh lý.
Bạn nên biết
Phát âm là [정니] — ㄹ biến thành ㄴ sau ㅇ.
Từ liên quan