Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

정리

jeongni [정니]

정리가 · 정리를

sự sắp xếp, dọn dẹp; sự tóm tắt

Ví dụ

이사 후에 짐 정리가 아직 안 끝났어요.

Chuyển nhà xong mà tôi vẫn chưa sắp xếp xong đồ đạc.

Thành phần từ

정 ngay ngắn리 sắp xếp

Nghĩa đen là "làm cho ngay ngắn và có trật tự". Hán Việt: chỉnh lý.

Bạn nên biết

Phát âm là [정니] — ㄹ biến thành ㄴ sau ㅇ.