Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

청렴

cheongnyeom [청념]

청렴이 · 청렴을

sự thanh liêm, liêm khiết

Ví dụ

공직자에게 가장 중요한 덕목은 청렴입니다.

Đức tính quan trọng nhất của người làm công vụ là sự thanh liêm.

Thành phần từ

청 trong sạch렴 liêm chính

Nghĩa đen là "trong sạch và liêm chính". Hán Việt: thanh liêm — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [청념] — ㄹ sau ㅇ thành ㄴ; tính từ là 청렴하다.