Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

부정부패

bujeongbupae

부정부패가 · 부정부패를

tham nhũng, tiêu cực

Ví dụ

정부는 부정부패를 뿌리 뽑겠다고 약속했습니다.

Chính phủ đã hứa sẽ diệt tận gốc nạn tham nhũng.

Thành phần từ

부 không정 ngay thẳng부 mục패 hỏng

Nghĩa đen là "bất chính và mục nát". Hán Việt: bất chính hủ bại — "hủ bại" cũng có trong tiếng Việt.