부정부패가 · 부정부패를
tham nhũng, tiêu cực
Ví dụ
정부는 부정부패를 뿌리 뽑겠다고 약속했습니다.
Chính phủ đã hứa sẽ diệt tận gốc nạn tham nhũng.
Thành phần từ
부 không+정 ngay thẳng+부 mục+패 hỏng
Nghĩa đen là "bất chính và mục nát". Hán Việt: bất chính hủ bại — "hủ bại" cũng có trong tiếng Việt.
Từ liên quan