Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

자치

jachi

자치가 · 자치를

tự trị, tự quản

Ví dụ

지방 자치가 다시 시작된 지 30년이 넘었어요.

Đã hơn ba mươi năm kể từ khi chế độ tự trị địa phương được khôi phục.

Thành phần từ

자 tự치 cai trị

Nghĩa đen là "tự cai quản". Hán Việt: tự trị — giống hệt tiếng Việt.