자치가 · 자치를
tự trị, tự quản
Ví dụ
지방 자치가 다시 시작된 지 30년이 넘었어요.
Đã hơn ba mươi năm kể từ khi chế độ tự trị địa phương được khôi phục.
Thành phần từ
자 tự+치 cai trị
Nghĩa đen là "tự cai quản". Hán Việt: tự trị — giống hệt tiếng Việt.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
자치가 · 자치를
tự trị, tự quản
Ví dụ
지방 자치가 다시 시작된 지 30년이 넘었어요.
Đã hơn ba mươi năm kể từ khi chế độ tự trị địa phương được khôi phục.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "tự cai quản". Hán Việt: tự trị — giống hệt tiếng Việt.