Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

공직

gongjik

공직이 · 공직을

chức vụ công, chức vụ nhà nước

Ví dụ

그는 30년 동안 공직에 있었습니다.

Ông ấy đã giữ chức vụ công suốt ba mươi năm.

Thành phần từ

공 công직 chức vụ

Nghĩa đen là "chức vụ công". Hán Việt: công chức — lưu ý tiếng Hàn chỉ chức vụ, còn người làm công chức là 공무원.