공직이 · 공직을
chức vụ công, chức vụ nhà nước
Ví dụ
그는 30년 동안 공직에 있었습니다.
Ông ấy đã giữ chức vụ công suốt ba mươi năm.
Thành phần từ
공 công+직 chức vụ
Nghĩa đen là "chức vụ công". Hán Việt: công chức — lưu ý tiếng Hàn chỉ chức vụ, còn người làm công chức là 공무원.