Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

횡령

hoengnyeong [횡녕]

횡령이 · 횡령을

sự biển thủ, tham ô

Ví dụ

그는 회사 돈을 횡령한 혐의를 받고 있어요.

Anh ta đang bị tình nghi biển thủ tiền của công ty.

Thành phần từ

횡 ngang령 lấy

Nghĩa đen là "chiếm lấy ngang", chiếm đoạt thứ không phải của mình. Hán Việt: hoành lĩnh (chữ 橫 như trong "hoành hành", "ngang").

Bạn nên biết

Phát âm là [횡녕] — ㄹ sau ㅇ thành ㄴ.