횡령이 · 횡령을
sự biển thủ, tham ô
Ví dụ
그는 회사 돈을 횡령한 혐의를 받고 있어요.
Anh ta đang bị tình nghi biển thủ tiền của công ty.
Thành phần từ
횡 ngang+령 lấy
Nghĩa đen là "chiếm lấy ngang", chiếm đoạt thứ không phải của mình. Hán Việt: hoành lĩnh (chữ 橫 như trong "hoành hành", "ngang").
Bạn nên biết
Phát âm là [횡녕] — ㄹ sau ㅇ thành ㄴ.