Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

정직

jeongjik

정직이 · 정직을

sự trung thực, thật thà

Ví dụ

저는 정직이 최선의 방법이라고 생각해요.

Tôi nghĩ trung thực là cách tốt nhất.

Thành phần từ

정 ngay직 thẳng

Nghĩa đen là "ngay và thẳng". Hán Việt: chính trực (tiếng Việt "chính trực" là ngay thẳng; 정직 thiên về "trung thực").