Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

청렴하다

cheongnyeomhada [청념하다]

청렴해요 · 청렴했어요 · 청렴한 (+noun)

thanh liêm, liêm khiết

Ví dụ

그 공무원은 청렴하기로 유명했어요.

Viên công chức đó nổi tiếng là người thanh liêm.

Thành phần từ

청 trong렴 liêm

Nghĩa đen là "trong sạch và liêm chính" — không nhận hối lộ. Hán Việt: thanh liêm — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [청념하다] vì ㄹ đứng sau ㅇ bị đọc thành ㄴ; thường dùng để nói về quan chức, công chức.