Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

청소년

cheongsonyeon

청소년이 · 청소년을

thanh thiếu niên

Ví dụ

이 영화는 청소년이 볼 수 없습니다.

Thanh thiếu niên không được xem phim này.

Thành phần từ

청 xanh, trẻ소 trẻ년 năm, tuổi

Nghĩa đen là "những năm tuổi xanh, trẻ". Hán Việt: thanh thiếu niên — giống hệt tiếng Việt.