청소년이 · 청소년을
thanh thiếu niên
Ví dụ
이 영화는 청소년이 볼 수 없습니다.
Thanh thiếu niên không được xem phim này.
Thành phần từ
청 xanh, trẻ+소 trẻ+년 năm, tuổi
Nghĩa đen là "những năm tuổi xanh, trẻ". Hán Việt: thanh thiếu niên — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
청소년이 · 청소년을
thanh thiếu niên
Ví dụ
이 영화는 청소년이 볼 수 없습니다.
Thanh thiếu niên không được xem phim này.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "những năm tuổi xanh, trẻ". Hán Việt: thanh thiếu niên — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan