Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

노인

noin

노인이 · 노인을

người già, người cao tuổi

Ví dụ

지하철에는 노인을 위한 자리가 있어요.

Trên tàu điện ngầm có ghế dành cho người cao tuổi.

Thành phần từ

노 già인 người

Nghĩa đen là "người già". Hán Việt: lão nhân — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

노인 mang tính trung lập hoặc hành chính; khi nói lịch sự với hoặc về người lớn tuổi, hãy dùng 어르신.