노인이 · 노인을
người già, người cao tuổi
Ví dụ
지하철에는 노인을 위한 자리가 있어요.
Trên tàu điện ngầm có ghế dành cho người cao tuổi.
Thành phần từ
노 già+인 người
Nghĩa đen là "người già". Hán Việt: lão nhân — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
노인 mang tính trung lập hoặc hành chính; khi nói lịch sự với hoặc về người lớn tuổi, hãy dùng 어르신.