철저히 + verb: 철저히 준비하다, 철저히 조사하다
triệt để, kỹ lưỡng, nghiêm ngặt
Ví dụ
면접을 위해 철저히 준비했어요.
Mình đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho buổi phỏng vấn.
Thành phần từ
철 thấu suốt+저 đáy
Nghĩa đen là "thấu tận đáy". Hán Việt: triệt để — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [철쩌히] — âm căng hóa sau ㄹ trong từ Hán Hàn.
Từ liên quan