Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

철저히

cheoljeohi [철쩌히]

철저히 + verb: 철저히 준비하다, 철저히 조사하다

triệt để, kỹ lưỡng, nghiêm ngặt

Ví dụ

면접을 위해 철저히 준비했어요.

Mình đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho buổi phỏng vấn.

Thành phần từ

철 thấu suốt저 đáy

Nghĩa đen là "thấu tận đáy". Hán Việt: triệt để — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [철쩌히] — âm căng hóa sau ㄹ trong từ Hán Hàn.