충실히 + verb: 충실히 하다, 맡은 일을 충실히 하다
trung thành, tận tụy, chu đáo
Ví dụ
그는 맡은 일을 늘 충실히 해요.
Anh ấy lúc nào cũng làm tận tụy công việc được giao.
Thành phần từ
충 trung thành+실 thật
Nghĩa đen là "trung thành và chân thật". Hán Việt: trung thực (忠實) — nhưng tiếng Hàn nghĩa là "tận tụy, chu toàn", không chỉ "thật thà".
Bạn nên biết
Từ đồng âm 충실하다 (充實) nghĩa là "phong phú, đầy đặn (nội dung)", như 내용이 충실하다.