차츰 + change verb: 차츰 나아지다, 차츰 익숙해지다
dần dần, từ từ
Ví dụ
새 회사 생활에 차츰 익숙해지고 있어요.
Mình đang dần quen với cuộc sống ở công ty mới.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
차츰 + change verb: 차츰 나아지다, 차츰 익숙해지다
dần dần, từ từ
Ví dụ
새 회사 생활에 차츰 익숙해지고 있어요.
Mình đang dần quen với cuộc sống ở công ty mới.
Từ liên quan