지극히 + adjective: 지극히 정상적이다, 지극히 개인적인
vô cùng, hết sức, cực kỳ
Ví dụ
그건 지극히 개인적인 의견일 뿐이에요.
Đó chỉ là ý kiến hết sức cá nhân thôi.
Thành phần từ
지 đến+극 cực điểm
Nghĩa đen là "đạt đến tột cùng". Hán Việt: chí cực — như "chí" trong "chí công", "cực" trong "cực kỳ".
Bạn nên biết
Phát âm là [지그키] — ㄱ và ㅎ hợp lại thành ㅋ.
Từ liên quan