Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

지극히

jigeuki [지그키]

지극히 + adjective: 지극히 정상적이다, 지극히 개인적인

vô cùng, hết sức, cực kỳ

Ví dụ

그건 지극히 개인적인 의견일 뿐이에요.

Đó chỉ là ý kiến hết sức cá nhân thôi.

Thành phần từ

지 đến극 cực điểm

Nghĩa đen là "đạt đến tột cùng". Hán Việt: chí cực — như "chí" trong "chí công", "cực" trong "cực kỳ".

Bạn nên biết

Phát âm là [지그키] — ㄱ và ㅎ hợp lại thành ㅋ.