통째로 + verb: 통째로 먹다, 통째로 외우다
nguyên cả, nguyên khối, toàn bộ
Ví dụ
그는 책 한 권을 통째로 외웠어요.
Anh ấy đã học thuộc nguyên cả một cuốn sách.
Thành phần từ
통 "cả khối" + -째 "nguyên như vậy", như 껍질째 "cả vỏ".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn