Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

통째로

tongjjaero

통째로 + verb: 통째로 먹다, 통째로 외우다

nguyên cả, nguyên khối, toàn bộ

Ví dụ

그는 책 한 권을 통째로 외웠어요.

Anh ấy đã học thuộc nguyên cả một cuốn sách.

Thành phần từ

통 "cả khối" + -째 "nguyên như vậy", như 껍질째 "cả vỏ".