철군이 · 철군을
rút quân
Ví dụ
정부는 연말까지 철군을 완료하겠다고 발표했습니다.
Chính phủ tuyên bố sẽ hoàn tất việc rút quân trước cuối năm.
Thành phần từ
철 rút+군 quân đội
Hán Việt: triệt quân — tiếng Việt cũng có từ này, nghĩa là "rút quân".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
철군이 · 철군을
rút quân
Ví dụ
정부는 연말까지 철군을 완료하겠다고 발표했습니다.
Chính phủ tuyên bố sẽ hoàn tất việc rút quân trước cuối năm.
Thành phần từ
Hán Việt: triệt quân — tiếng Việt cũng có từ này, nghĩa là "rút quân".