Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

시민권

simingwon [시민꿘]

시민권이 · 시민권을

quyền công dân, quốc tịch; dân quyền

Ví dụ

그는 미국에서 태어나서 미국 시민권을 가지고 있어요.

Anh ấy sinh ra ở Mỹ nên có quốc tịch Mỹ.

Thành phần từ

시 thành thị민 dân권 quyền

Nghĩa đen là "quyền của công dân". -권 = quyền: 영주권, 투표권, 인권. Hán Việt: thị dân quyền.

Bạn nên biết

Phát âm là [시민꿘]; 시민권을 따다 là cách nói thân mật cho "có quốc tịch".