시민권이 · 시민권을
quyền công dân, quốc tịch; dân quyền
Ví dụ
그는 미국에서 태어나서 미국 시민권을 가지고 있어요.
Anh ấy sinh ra ở Mỹ nên có quốc tịch Mỹ.
Thành phần từ
시 thành thị+민 dân+권 quyền
Nghĩa đen là "quyền của công dân". -권 = quyền: 영주권, 투표권, 인권. Hán Việt: thị dân quyền.
Bạn nên biết
Phát âm là [시민꿘]; 시민권을 따다 là cách nói thân mật cho "có quốc tịch".
Từ liên quan