순종적인 (+noun) · 순종적이에요 · 순종적으로
ngoan ngoãn, phục tùng, dễ bảo
Ví dụ
그 강아지는 아주 순종적이라서 훈련하기 쉬워요.
Con cún đó rất ngoan ngoãn nên dễ huấn luyện.
Thành phần từ
순 thuận+종 theo+적 tính
Nghĩa đen là "thuận theo và vâng lời". Hán Việt: thuận tòng (gần với "phục tùng").
Từ liên quan