Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5định từ

순종적

sunjongjeok

순종적인 (+noun) · 순종적이에요 · 순종적으로

ngoan ngoãn, phục tùng, dễ bảo

Ví dụ

그 강아지는 아주 순종적이라서 훈련하기 쉬워요.

Con cún đó rất ngoan ngoãn nên dễ huấn luyện.

Thành phần từ

순 thuận종 theo적 tính

Nghĩa đen là "thuận theo và vâng lời". Hán Việt: thuận tòng (gần với "phục tùng").