Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

천연기념물

cheonyeonginyeommul [처년기념물]

천연기념물이 · 천연기념물을

di tích thiên nhiên (loài vật, cây, địa điểm được pháp luật bảo vệ)

Ví dụ

진돗개는 한국 정부가 보호하는 천연기념물이에요.

Chó Jindo là di tích thiên nhiên được chính phủ Hàn Quốc bảo vệ.

Thành phần từ

천 trời연 như thế기 ghi념 nhớ물 vật

Nghĩa đen là "vật tự nhiên đáng ghi nhớ"; là danh hiệu pháp lý cho động vật, thực vật và địa điểm được bảo vệ. Hán Việt: thiên nhiên kỷ niệm vật.

Bạn nên biết

Phát âm là [처년기념물]: patchim ㄴ của 천 nối sang 연.