사막이 · 사막을
sa mạc
Ví dụ
사막에서는 낮과 밤의 기온 차이가 커요.
Ở sa mạc, chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm rất lớn.
Thành phần từ
사 cát+막 hoang mạc
Nghĩa đen là "vùng hoang cát". Hán Việt: sa mạc — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
사막이 · 사막을
sa mạc
Ví dụ
사막에서는 낮과 밤의 기온 차이가 커요.
Ở sa mạc, chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm rất lớn.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "vùng hoang cát". Hán Việt: sa mạc — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan