Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

사막

samak

사막이 · 사막을

sa mạc

Ví dụ

사막에서는 낮과 밤의 기온 차이가 커요.

Ở sa mạc, chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm rất lớn.

Thành phần từ

사 cát막 hoang mạc

Nghĩa đen là "vùng hoang cát". Hán Việt: sa mạc — giống hệt tiếng Việt.