Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

산림

sallim [살림]

산림이 · 산림을

rừng, rừng núi

Ví dụ

지난봄에 난 산불로 넓은 산림이 사라졌어요.

Vụ cháy rừng mùa xuân năm ngoái đã thiêu rụi một diện tích rừng rộng lớn.

Thành phần từ

산 núi림 rừng

Nghĩa đen là "rừng núi". Hán Việt: sơn lâm — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [살림], đồng âm với 살림 (việc nội trợ); ngữ cảnh sẽ phân biệt.