산림이 · 산림을
rừng, rừng núi
Ví dụ
지난봄에 난 산불로 넓은 산림이 사라졌어요.
Vụ cháy rừng mùa xuân năm ngoái đã thiêu rụi một diện tích rừng rộng lớn.
Thành phần từ
산 núi+림 rừng
Nghĩa đen là "rừng núi". Hán Việt: sơn lâm — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [살림], đồng âm với 살림 (việc nội trợ); ngữ cảnh sẽ phân biệt.
Từ liên quan