사막화가 · 사막화를
sa mạc hóa
Ví dụ
숲이 사라지면서 사막화가 빠르게 진행되고 있어요.
Khi rừng biến mất, quá trình sa mạc hóa đang diễn ra nhanh chóng.
Thành phần từ
사 cát+막 hoang mạc+화 hóa
-화 = trở thành X ("-hóa"): 사막화, 도시화, 세계화. Hán Việt: sa mạc hóa — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan