Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

사막화

samakhwa [사마콰]

사막화가 · 사막화를

sa mạc hóa

Ví dụ

숲이 사라지면서 사막화가 빠르게 진행되고 있어요.

Khi rừng biến mất, quá trình sa mạc hóa đang diễn ra nhanh chóng.

Thành phần từ

사 cát막 hoang mạc화 hóa

-화 = trở thành X ("-hóa"): 사막화, 도시화, 세계화. Hán Việt: sa mạc hóa — giống hệt tiếng Việt.