Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

식목일

singmogil [싱모길]

식목일이 · 식목일을

Ngày trồng cây (5 tháng 4 ở Hàn Quốc)

Ví dụ

식목일에 가족과 함께 나무를 심었어요.

Vào Ngày trồng cây, mình đã cùng gia đình trồng cây.

Thành phần từ

식 trồng목 cây일 ngày

Nghĩa đen là "ngày trồng cây"; từ năm 2006 không còn là ngày nghỉ lễ. Hán Việt: thực mộc nhật.

Bạn nên biết

Phát âm là [싱모길]: mũi hóa biến ㄱ thành ㅇ trước ㅁ.