Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

생물 다양성

saengmul dayangseong [생물 다양썽]

생물 다양성이 · 생물 다양성을

đa dạng sinh học

Ví dụ

숲을 보호하면 생물 다양성을 지킬 수 있어요.

Bảo vệ rừng giúp giữ gìn đa dạng sinh học.

Thành phần từ

생 sống물 vật다 nhiều양 dạng성 tính

Nghĩa đen là "tính đa dạng của sinh vật". Hán Việt: sinh vật đa dạng tính.