생물 다양성이 · 생물 다양성을
đa dạng sinh học
Ví dụ
숲을 보호하면 생물 다양성을 지킬 수 있어요.
Bảo vệ rừng giúp giữ gìn đa dạng sinh học.
Thành phần từ
생 sống+물 vật+다 nhiều+양 dạng+성 tính
Nghĩa đen là "tính đa dạng của sinh vật". Hán Việt: sinh vật đa dạng tính.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
생물 다양성이 · 생물 다양성을
đa dạng sinh học
Ví dụ
숲을 보호하면 생물 다양성을 지킬 수 있어요.
Bảo vệ rừng giúp giữ gìn đa dạng sinh học.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "tính đa dạng của sinh vật". Hán Việt: sinh vật đa dạng tính.
Từ liên quan