Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

차다

chada

차요 · 찼어요 · 찰 거예요 · 차세요

đeo (đồng hồ, thắt lưng); đá

Ví dụ

아버지는 항상 손목시계를 차고 다니세요.

Bố tôi lúc nào cũng đeo đồng hồ đeo tay.

Thành phần từ

Từ đồng âm: các động từ 차다 khác nghĩa là "đầy"; tính từ 차다 nghĩa là "lạnh".

Bạn nên biết

Dùng 차다 cho những thứ đeo ở cổ tay hoặc thắt lưng: 시계를 차다, 벨트를 차다.