협회가 · 협회를
hiệp hội, hội
Ví dụ
아버지는 한국 요리사 협회의 회원이세요.
Bố tôi là hội viên của Hiệp hội Đầu bếp Hàn Quốc.
Thành phần từ
협 hợp tác+회 hội
Nghĩa đen là “cuộc họp hợp tác” — các thành viên liên kết vì mục tiêu chung. Hán Việt: hiệp hội — giống tiếng Việt.
Từ liên quan