Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

협회

hyeophoe [혀푀]

협회가 · 협회를

hiệp hội, hội

Ví dụ

아버지는 한국 요리사 협회의 회원이세요.

Bố tôi là hội viên của Hiệp hội Đầu bếp Hàn Quốc.

Thành phần từ

협 hợp tác회 hội

Nghĩa đen là “cuộc họp hợp tác” — các thành viên liên kết vì mục tiêu chung. Hán Việt: hiệp hội — giống tiếng Việt.