Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

은행원

eunhaengwon

은행원이 · 은행원을

nhân viên ngân hàng

Ví dụ

은행원이 통장 만드는 방법을 친절하게 알려 줬어요.

Nhân viên ngân hàng đã chỉ mình cách mở tài khoản rất tận tình.

Thành phần từ

은 bạc행 hàng, cửa hiệu원 thành viên

은행 nghĩa đen là "hàng bạc"; -원 = nhân viên. Hán Việt: ngân hàng viên — 은행 chính là "ngân hàng".