가혹해요 · 가혹했어요 · 가혹한 (+noun)
hà khắc, khắc nghiệt, tàn nhẫn (đối xử, điều kiện)
Ví dụ
그 벌은 어린아이에게 너무 가혹했어요.
Hình phạt đó quá khắc nghiệt đối với một đứa trẻ.
Thành phần từ
가 hà khắc+혹 khốc liệt
Nghĩa đen là "hà khắc và tàn khốc". Hán Việt: hà khốc — giống tiếng Việt ("hà khắc").
Bạn nên biết
Dùng cho cách đối xử hoặc yêu cầu: 가혹한 처벌, 가혹한 조건.
Từ liên quan