Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

가혹하다

gahokada [가호카다]

가혹해요 · 가혹했어요 · 가혹한 (+noun)

hà khắc, khắc nghiệt, tàn nhẫn (đối xử, điều kiện)

Ví dụ

그 벌은 어린아이에게 너무 가혹했어요.

Hình phạt đó quá khắc nghiệt đối với một đứa trẻ.

Thành phần từ

가 hà khắc혹 khốc liệt

Nghĩa đen là "hà khắc và tàn khốc". Hán Việt: hà khốc — giống tiếng Việt ("hà khắc").

Bạn nên biết

Dùng cho cách đối xử hoặc yêu cầu: 가혹한 처벌, 가혹한 조건.