Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

공사

gongsa

공사가 · 공사를

công trình, sự thi công

Ví dụ

아파트 앞에서 도로 공사를 하고 있어요.

Trước chung cư đang thi công đường.

Thành phần từ

공 công việc사 việc

Nghĩa đen là "việc thi công". Hán Việt: công sự — nhưng tiếng Việt "công sự" là hầm hào quân sự, còn 공사 là "thi công, công trình".

Bạn nên biết

Cảnh báo đồng âm: 공사 còn có nghĩa là "công ty nhà nước", như trong 한국전력공사 (Tổng công ty Điện lực Hàn Quốc).