공사가 · 공사를
công trình, sự thi công
Ví dụ
아파트 앞에서 도로 공사를 하고 있어요.
Trước chung cư đang thi công đường.
Thành phần từ
공 công việc+사 việc
Nghĩa đen là "việc thi công". Hán Việt: công sự — nhưng tiếng Việt "công sự" là hầm hào quân sự, còn 공사 là "thi công, công trình".
Bạn nên biết
Cảnh báo đồng âm: 공사 còn có nghĩa là "công ty nhà nước", như trong 한국전력공사 (Tổng công ty Điện lực Hàn Quốc).
Từ liên quan