시행해요 · 시행했어요 · 시행할 거예요 · 시행하세요
thi hành, áp dụng (luật, chính sách); thực hiện
Ví dụ
정부는 다음 달부터 새로운 교통법을 시행합니다.
Chính phủ sẽ thi hành luật giao thông mới từ tháng sau.
Thành phần từ
시 ban ra+행 làm
Nghĩa đen là "ban ra và thực hiện" — làm cho quy định thực sự có hiệu lực. Hán Việt: thi hành — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Đừng nhầm với 시행착오 "thử và sai", trong đó 시행 là một từ khác nghĩa là "làm thử".
Từ liên quan