벨트가 · 벨트를
thắt lưng, dây lưng
Ví dụ
새로 산 바지가 좀 커서 벨트를 했어요.
Cái quần mới mua hơi rộng nên tôi đeo thắt lưng.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "belt"; từ thuần Hàn là 허리띠.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
벨트가 · 벨트를
thắt lưng, dây lưng
Ví dụ
새로 산 바지가 좀 커서 벨트를 했어요.
Cái quần mới mua hơi rộng nên tôi đeo thắt lưng.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "belt"; từ thuần Hàn là 허리띠.