Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

무늬

munui [무니]

무늬가 · 무늬를

hoa văn, họa tiết (trên vải)

Ví dụ

이 셔츠의 무늬가 정말 예뻐요.

Họa tiết trên chiếc áo sơ mi này đẹp thật.

Thành phần từ

Kết hợp với danh từ: 꽃무늬 "họa tiết hoa", 줄무늬 "kẻ sọc".

Bạn nên biết

Phát âm là [무니]; ㅢ đứng sau phụ âm đọc như ㅣ.