무늬가 · 무늬를
hoa văn, họa tiết (trên vải)
Ví dụ
이 셔츠의 무늬가 정말 예뻐요.
Họa tiết trên chiếc áo sơ mi này đẹp thật.
Thành phần từ
Kết hợp với danh từ: 꽃무늬 "họa tiết hoa", 줄무늬 "kẻ sọc".
Bạn nên biết
Phát âm là [무니]; ㅢ đứng sau phụ âm đọc như ㅣ.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
무늬가 · 무늬를
hoa văn, họa tiết (trên vải)
Ví dụ
이 셔츠의 무늬가 정말 예뻐요.
Họa tiết trên chiếc áo sơ mi này đẹp thật.
Thành phần từ
Kết hợp với danh từ: 꽃무늬 "họa tiết hoa", 줄무늬 "kẻ sọc".
Bạn nên biết
Phát âm là [무니]; ㅢ đứng sau phụ âm đọc như ㅣ.
Từ liên quan