갈색이 · 갈색을
màu nâu
Ví dụ
저는 갈색 구두를 자주 신어요.
Tôi hay đi giày da màu nâu.
Thành phần từ
갈 nâu+색 màu, sắc
Nghĩa đen là "màu nâu"; -색 biến nhiều từ thành tên màu. Hán Việt: hạt sắc (sắc = màu, như "sắc màu").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
갈색이 · 갈색을
màu nâu
Ví dụ
저는 갈색 구두를 자주 신어요.
Tôi hay đi giày da màu nâu.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "màu nâu"; -색 biến nhiều từ thành tên màu. Hán Việt: hạt sắc (sắc = màu, như "sắc màu").
Từ liên quan