Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

갈색

galsaek [갈쌕]

갈색이 · 갈색을

màu nâu

Ví dụ

저는 갈색 구두를 자주 신어요.

Tôi hay đi giày da màu nâu.

Thành phần từ

갈 nâu색 màu, sắc

Nghĩa đen là "màu nâu"; -색 biến nhiều từ thành tên màu. Hán Việt: hạt sắc (sắc = màu, như "sắc màu").