Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

끼다

kkida

껴요 · 꼈어요 · 낄 거예요 · 끼세요

đeo (kính, găng tay, nhẫn); lắp vào, nhét vào

Ví dụ

저는 눈이 나빠서 안경을 껴요.

Mắt tôi kém nên tôi đeo kính.

Thành phần từ

Dạng rút gọn của 끼우다 "lắp vào". Từ đồng âm: 끼다 còn có nghĩa là "phủ, giăng" (sương mù, mây).

Bạn nên biết

Dùng 끼다 cho những thứ xỏ vào: nhẫn, găng tay, kính áp tròng; kính mắt dùng 끼다 hoặc 쓰다.