주머니가 · 주머니를
túi (quần, áo); túi nhỏ, túi vải
Ví dụ
저는 휴대폰을 항상 바지 주머니에 넣어요.
Tôi luôn để điện thoại trong túi quần.
Thành phần từ
Vốn là chiếc túi vải nhỏ buộc vào trang phục truyền thống, vốn không có túi.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn