Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

주머니

jumeoni

주머니가 · 주머니를

túi (quần, áo); túi nhỏ, túi vải

Ví dụ

저는 휴대폰을 항상 바지 주머니에 넣어요.

Tôi luôn để điện thoại trong túi quần.

Thành phần từ

Vốn là chiếc túi vải nhỏ buộc vào trang phục truyền thống, vốn không có túi.