쨍그랑 + 깨지다 / 소리가 나다
choang, xoảng (thủy tinh vỡ)
Ví dụ
컵이 바닥에 떨어져서 쨍그랑 깨졌어요.
Cái cốc rơi xuống sàn vỡ choang.
Thành phần từ
의성어 (từ tượng thanh) chỉ tiếng thủy tinh hay kim loại mỏng va vào vật cứng kêu vang hoặc vỡ tan.
Bạn nên biết
Hay đi với 하고 hoặc 소리: 쨍그랑 하는 소리가 났어요. Với cú vỡ lớn, loảng xoảng, người Hàn nói 와장창.
Từ liên quan