Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

우르릉

ureureung

우르릉 + 울리다 / 소리가 나다; 우르릉 쾅쾅

ầm ầm, ì ầm (sấm)

Ví dụ

먹구름이 끼더니 천둥이 우르릉 울렸어요.

Mây đen kéo đến rồi sấm rền ì ầm.

Thành phần từ

의성어 (từ tượng thanh) chỉ tiếng ầm ì trầm và rền, như sấm hay máy móc nặng.

Bạn nên biết

Trong sách tranh Hàn Quốc, sấm kêu 우르릉 쾅쾅: tiếng rền trước, rồi tiếng nổ đùng.