우르릉 + 울리다 / 소리가 나다; 우르릉 쾅쾅
ầm ầm, ì ầm (sấm)
Ví dụ
먹구름이 끼더니 천둥이 우르릉 울렸어요.
Mây đen kéo đến rồi sấm rền ì ầm.
Thành phần từ
의성어 (từ tượng thanh) chỉ tiếng ầm ì trầm và rền, như sấm hay máy móc nặng.
Bạn nên biết
Trong sách tranh Hàn Quốc, sấm kêu 우르릉 쾅쾅: tiếng rền trước, rồi tiếng nổ đùng.
Từ liên quan