Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

살랑살랑

sallangsallang

살랑살랑 + 불다 (바람) / 흔들다 (꼬리)

hiu hiu, nhè nhẹ (gió); đung đưa nhẹ

Ví dụ

봄바람이 살랑살랑 불어서 기분이 좋아요.

Gió xuân thổi hiu hiu nên tâm trạng thật dễ chịu.

Thành phần từ

의태어 (từ tượng hình) chỉ làn gió nhẹ mát hoặc chuyển động đung đưa nhẹ nhàng. Cặp nguyên âm tối 설렁설렁 là chuyển động lớn, lỏng hơn, và còn có nghĩa "làm qua loa".

Bạn nên biết

Cũng dùng cho đuôi vẫy: 강아지가 꼬리를 살랑살랑 흔들어요. Động từ là 살랑거리다.