꽥꽥 + 울다 / 소리를 지르다 · 꽥꽥거리다
quạc quạc (vịt kêu); (la) the thé
Ví dụ
연못에서 오리들이 꽥꽥 울어요.
Đàn vịt kêu quạc quạc dưới ao.
Thành phần từ
Từ tượng thanh (의성어) chỉ tiếng vịt kêu hoặc tiếng hét chói tai.
Bạn nên biết
꽥 đứng một mình là tiếng hét bất ngờ: 소리를 꽥 지르다 "hét toáng lên".
Từ liên quan