Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

꽥꽥

kkwaekkkwaek

꽥꽥 + 울다 / 소리를 지르다 · 꽥꽥거리다

quạc quạc (vịt kêu); (la) the thé

Ví dụ

연못에서 오리들이 꽥꽥 울어요.

Đàn vịt kêu quạc quạc dưới ao.

Thành phần từ

Từ tượng thanh (의성어) chỉ tiếng vịt kêu hoặc tiếng hét chói tai.

Bạn nên biết

꽥 đứng một mình là tiếng hét bất ngờ: 소리를 꽥 지르다 "hét toáng lên".