Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

솔솔

solsol

솔솔 + 불다 (바람) / 나다 (냄새) / 오다 (잠)

hiu hiu (gió); thoang thoảng (mùi)

Ví dụ

창문을 여니까 시원한 바람이 솔솔 불어요.

Mở cửa sổ ra là gió mát thổi hiu hiu vào.

Thành phần từ

의태어 (từ tượng hình) chỉ thứ gì đó nhẹ nhàng tỏa ra đều đều. Cặp nguyên âm tối 술술 nay chủ yếu có nghĩa "trôi chảy, lưu loát".

Bạn nên biết

Cũng dùng cho mùi hương và cơn buồn ngủ: 고소한 냄새가 솔솔 나요 "mùi thơm bùi thoang thoảng"; 잠이 솔솔 와요 "mình bắt đầu buồn ngủ".