째깍째깍 + 가다 / 들리다 · 째깍거리다
tích tắc (đồng hồ)
Ví dụ
조용한 방에 시계 소리만 째깍째깍 들려요.
Trong căn phòng yên tĩnh chỉ nghe tiếng đồng hồ tích tắc.
Thành phần từ
의성어 (từ tượng thanh) chỉ tiếng tích nhỏ, giòn của kim giây đồng hồ.
Bạn nên biết
Động từ 째깍거리다 rất hay dùng: 시계가 째깍거려요. 똑딱똑딱 là một cách nói "tích tắc" khác.
Từ liên quan